ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tịnh dưỡng" (1件)
tịnh dưỡng

日本語
動安静する
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
医者は私に絶対安静を命じた。
類語検索結果 "tịnh dưỡng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tịnh dưỡng" (1件)
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối.
医者は私に絶対安静を命じた。
